上課日 shàng kè rì · thượng khóa nhật Hán Việt: thượng khóa nhật · Pinyin: shàng kè rì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 課 (khóa) + 日 (nhật)Pinyinshàng kè rìHán Việtthượng khóa nhậtCấu tạo上 + 課 + 日 · thượng + khóa + nhật nghĩa thành phần: thượng + khóa + nhật