上證指數

shàng zhèng zhǐ shù thượng chứng chỉ sổ

Hán Việt: thượng chứng chỉ sổ · Pinyin: shàng zhèng zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (chứng) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上證指數 hàngzhèng Zhǐshù n. Shanghai Stock Exchange Index