上諱下諱

shàng huì xià huì thượng húy hạ húy

Hán Việt: thượng húy hạ húy · Pinyin: shàng huì xià huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (húy) + (hạ) + (húy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称先人,不直呼其名,每曰上讳某﹑下讳某。上讳即名之上一字,下讳即名之下一字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称先人,不直呼其名,每曰上讳某﹑下讳某。上讳即名之上一字,下讳即名之下一字。