上訪上告 thượng phóng thượng cáo Hán Việt: thượng phóng thượng cáo Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 訪 (phóng) + 上 (thượng) + 告 (cáo)Hán Việtthượng phóng thượng cáoCấu tạo上 + 訪 + 上 + 告 · thượng + phóng + thượng + cáo nghĩa thành phần: thượng + phóng + thượng + cáo Nghĩa EngCihui 上訪上告 hàngfǎngshànggào f.e. lodge complaints with higher authorities