上诉人

shàng sù rénthượng tố nhân

Hán Việt: thượng tố nhân · Pinyin: shàng sù rén

Tổng quan

(pháp lý) chống án, kêu gọi, kêu cứu, (pháp lý) người chống án

Cấu tạo: 上 (thượng) + 訴 (tố) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kháng cáo
  • Tần suất từ (pháp lý) chống án, kêu gọi, kêu cứu, (pháp lý) người chống án
  • Biên soạn 上訴人 hàngsùrén n. <law> appellant M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi appellant

Eng

  • Cihui 上訴人 hàngsùrén n. <law> appellant M:²wèi
  • Tần suất từ 上訴人 hàngsùrén n. <law> appellant M:²wèi

Đức

  • Handedict Anfechter

Từ liên quan

Gần nghĩa

上诉地 · 上诉的 · 上訴 · 上诉 · 上诉法院 · 上诉庭 · 上诉权 · 上诉制度