上訴權 thượng tố quyền Hán Việt: thượng tố quyền Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 訴 (tố) + 權 (quyền)Hán Việtthượng tố quyềnCấu tạo上 + 訴 + 權 · thượng + tố + quyền nghĩa thành phần: thượng + tố + quyền Nghĩa EngCihui 上訴權 hàngsùquán n. right of appeal