上課中 thượng khóa trung Hán Việt: thượng khóa trung Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 課 (khóa) + 中 (trung)Hán Việtthượng khóa trungCấu tạo上 + 課 + 中 · thượng + khóa + trung nghĩa thành phần: thượng + khóa + trung Nghĩa EngCihui in class