上趕着

thượng cản trứ

Hán Việt: thượng cản trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (cản) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上趕著 hànggǎnzhe adv. <coll.> hurriedly; enthusiastically