上躥下跳

shàng cuàn xià tiào

Pinyin: shàng cuàn xià tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + + (hạ) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人上下奔走,四处活动。