上躥下跳 shàng cuàn xià tiào Pinyin: shàng cuàn xià tiào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 躥 + 下 (hạ) + 跳 (khiêu)Pinyinshàng cuàn xià tiàoCấu tạo上 + 躥 + 下 + 跳