上身兒 thượng thân nhi Hán Việt: thượng thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng thân nhiCấu tạo上 + 身 + 兒 · thượng + thân + nhi nghĩa thành phần: thượng + thân + nhi Nghĩa EngCihui 上身兒 hàngshēnr ►See shàngshēn