上輩兒 thượng bối nhi Hán Việt: thượng bối nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 輩 (bối) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng bối nhiCấu tạo上 + 輩 + 兒 · thượng + bối + nhi nghĩa thành phần: thượng + bối + nhi Nghĩa EngCihui 上輩兒 hàngbèir ►See shàngbèi