上述聲音 thượng thuật thanh âm Hán Việt: thượng thuật thanh âm Tổng quan tut) /tʌt'tʌt/, rõ khỉ Cấu tạo: 上 (thượng) + 述 (thuật) + 聲 (thanh) + 音 (âm)Hán Việtthượng thuật thanh âmCấu tạo上 + 述 + 聲 + 音 · thượng + thuật + thanh + âm nghĩa thành phần: thượng + thuật + thanh + âm Nghĩa ViệtCihui tut) /tʌt'tʌt/, rõ khỉ