上述的 thượng thuật đích Hán Việt: thượng thuật đích Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 述 (thuật) + 的 (đích)Hán Việtthượng thuật đíchCấu tạo上 + 述 + 的 · thượng + thuật + đích nghĩa thành phần: thượng + thuật + đích Nghĩa EngCihui above