上進心
thượng tiến tâm
Hán Việt: thượng tiến tâm · Pinyin: shàng jìn xīn
Tổng quan
động lực | tham vọng
Nghĩa
Việt
- Cihui động lực | tham vọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即进取心”。
- Tân Hoa Tự Điển 即进取心”(633页)。
Eng
- CC-CEDICT ambition; desire for self-improvement
- Cihui ambition; desire for self-improvement