上邊兒
thượng biên nhi
Hán Việt: thượng biên nhi · Pinyin: shàng bian r
Tổng quan
biến thể er hoá của 上邊|上边
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 上邊|上边
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 上邊|上边[shang4 bian5]
- Cihui erhua variant of 上邊|上边