上邊界 thượng biên giới Hán Việt: thượng biên giới Tổng quan (Tech) đồng biên Cấu tạo: 上 (thượng) + 邊 (biên) + 界 (giới)Hán Việtthượng biên giớiCấu tạo上 + 邊 + 界 · thượng + biên + giới nghĩa thành phần: thượng + biên + giới Nghĩa ViệtCihui (Tech) đồng biên