上釉的 thượng dứu đích Hán Việt: thượng dứu đích Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 釉 (dứu) + 的 (đích)Hán Việtthượng dứu đíchCấu tạo上 + 釉 + 的 · thượng + dứu + đích nghĩa thành phần: thượng + dứu + đích Nghĩa EngCihui enameled