上釉的 thượng dứu đích Hán Việt: thượng dứu đích Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 釉 (dứu) + 的 (đích)Hán Việtthượng dứu đíchTừ loạitínhCấu tạo上 + 釉 + 的 · thượng + dứu + đích nghĩa thành phần: thượng + dứu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tráng menMainlandKaggle Zh-Vi enameledEngCihui enameled Từ liên quan Gần nghĩa上釉于 · 上釉 · 上釉工人 · 上釉烧的