上野站 shàng yě zhàn · thượng dã trạm Hán Việt: thượng dã trạm · Pinyin: shàng yě zhàn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 野 (dã) + 站 (trạm)Pinyinshàng yě zhànHán Việtthượng dã trạmCấu tạo上 + 野 + 站 · thượng + dã + trạm nghĩa thành phần: thượng + dã + trạm