上鉤兒

shàng gōu r thượng câu nhi

Hán Việt: thượng câu nhi · Pinyin: shàng gōu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 上鉤|上钩

Cấu tạo: (thượng) + (câu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 上鉤|上钩

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 上鉤|上钩[shang4 gou1]
  • Cihui erhua variant of 上鉤|上钩