上鎖的

thượng tỏa đích

Hán Việt: thượng tỏa đích

Tổng quan

sự đóng cửa; giờ đóng cửa, nhà giam, bóp cảnh sát, sự không rút được vốn đầu tư ra; vốn chết

Cấu tạo: (thượng) + (tỏa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đóng cửa; giờ đóng cửa, nhà giam, bóp cảnh sát, sự không rút được vốn đầu tư ra; vốn chết