上銀幕 thượng ngân mạc Hán Việt: thượng ngân mạc Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 銀 (ngân) + 幕 (mạc)Hán Việtthượng ngân mạcCấu tạo上 + 銀 + 幕 · thượng + ngân + mạc nghĩa thành phần: thượng + ngân + mạc Nghĩa EngCihui 上銀幕 hàng yínmù v.o. play a role in a film