上鎖人

thượng tỏa nhân

Hán Việt: thượng tỏa nhân

Tổng quan

người khoá, tủ có khoá, két có khoá, (hàng hải) tủ; kho hàng (ở dưới tàu), không còn một xu dính túi

Cấu tạo: (thượng) + (tỏa) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khoá, tủ có khoá, két có khoá, (hàng hải) tủ; kho hàng (ở dưới tàu), không còn một xu dính túi