上門兒 thượng môn nhi Hán Việt: thượng môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng môn nhiCấu tạo上 + 門 + 兒 · thượng + môn + nhi nghĩa thành phần: thượng + môn + nhi Nghĩa EngCihui 上門兒 hàngménr ►See shàngmén