上門客

shàng mén kè thượng môn khách

Hán Việt: thượng môn khách · Pinyin: shàng mén kè

Tổng quan

khách tại cửa hàng | khách vãng lai

Cấu tạo: (thượng) + (môn) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khách tại cửa hàng | khách vãng lai

Eng

  • CC-CEDICT bricks-and-mortar customer; walk-in customer
  • Cihui bricks-and-mortar customer; walk-in customer