上陽人 shàng yáng rén · thượng dương nhân Hán Việt: thượng dương nhân · Pinyin: shàng yáng rén Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 陽 (dương) + 人 (nhân)Pinyinshàng yáng rénHán Việtthượng dương nhânCấu tạo上 + 陽 + 人 · thượng + dương + nhân nghĩa thành phần: thượng + dương + nhân