上陽花 shàng yáng huā · thượng dương hoa Hán Việt: thượng dương hoa · Pinyin: shàng yáng huā Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 陽 (dương) + 花 (hoa)Pinyinshàng yáng huāHán Việtthượng dương hoaCấu tạo上 + 陽 + 花 · thượng + dương + hoa nghĩa thành phần: thượng + dương + hoa