上面兒 thượng diện nhi Hán Việt: thượng diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng diện nhiCấu tạo上 + 面 + 兒 · thượng + diện + nhi nghĩa thành phần: thượng + diện + nhi Nghĩa EngCihui 上面兒 hàngmianr ►See shàngmian