上面级
thượng diện cấp
Hán Việt: thượng diện cấp · Pinyin: shàng miàn jí
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【上面級・上面级】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(rocketry) upper stage"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tầng trên
Eng
- Cihui (rocketry) upper stage