上面級 shàng miàn jí · thượng diện cấp Hán Việt: thượng diện cấp · Pinyin: shàng miàn jí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 面 (diện) + 級 (cấp)Pinyinshàng miàn jíHán Việtthượng diện cấpCấu tạo上 + 面 + 級 · thượng + diện + cấp nghĩa thành phần: thượng + diện + cấp Nghĩa EngCC-CEDICT (rocketry) upper stageCihui (rocketry) upper stage