上顎骨 thượng ngạc cốt Hán Việt: thượng ngạc cốt Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 顎 (ngạc) + 骨 (cốt)Hán Việtthượng ngạc cốtCấu tạo上 + 顎 + 骨 · thượng + ngạc + cốt nghĩa thành phần: thượng + ngạc + cốt Nghĩa EngCihui 上顎骨 hàng'ègǔ* n. maxillajaJMdict maxilla|upper jawbone