上風官司

shàng fēng guān sīthượng phong quan ti

Hán Việt: thượng phong quan ti · Pinyin: shàng fēng guān sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.能胜诉的诉讼。

Cấu tạo: 上 (thượng) + 風 (phong) + 官 (quan) + 司 (ti)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上风口 · 上风的 · 上风向