上風官司 shàng fēng guān sī · thượng phong quan ti Hán Việt: thượng phong quan ti · Pinyin: shàng fēng guān sī Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 風 (phong) + 官 (quan) + 司 (ti)Pinyinshàng fēng guān sīHán Việtthượng phong quan tiCấu tạo上 + 風 + 官 + 司 · thượng + phong + quan + ti nghĩa thành phần: thượng + phong + quan + ti