上飛機

thượng phi ki

Hán Việt: thượng phi ki

Tổng quan

cho lên tàu (lính, hàng...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark), lên tàu, (+ in, upon) lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark)

Cấu tạo: (thượng) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho lên tàu (lính, hàng...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark), lên tàu, (+ in, upon) lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark)

Eng

  • Cihui 上飛機 hàng fēijī v.o. board an airplane; embark