上食兒

thượng thực nhi

Hán Việt: thượng thực nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thực) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上食兒 hàngshír v.o. <topo.> set bait (on a hook/etc.)