上高兒 thượng cao nhi Hán Việt: thượng cao nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 高 (cao) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng cao nhiCấu tạo上 + 高 + 兒 · thượng + cao + nhi nghĩa thành phần: thượng + cao + nhi Nghĩa EngCihui 上高兒 hànggāor v.o. <coll.> climb to a high place