上齒音 thượng xỉ âm Hán Việt: thượng xỉ âm Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 齒 (xỉ) + 音 (âm)Hán Việtthượng xỉ âmCấu tạo上 + 齒 + 音 · thượng + xỉ + âm nghĩa thành phần: thượng + xỉ + âm Nghĩa EngCihui 上齒音 hàngchǐyīn* n. <lg.> 1. labio-dental sound 2. palatal sound