下一天 xià yī tiān · hạ nhất thiên Hán Việt: hạ nhất thiên · Pinyin: xià yī tiān Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 一 (nhất) + 天 (thiên)Pinyinxià yī tiānHán Việthạ nhất thiênCấu tạo下 + 一 + 天 · hạ + nhất + thiên nghĩa thành phần: hạ + nhất + thiên