下一次 xià yī cì · hạ nhất thứ Hán Việt: hạ nhất thứ · Pinyin: xià yī cì Tổng quan lần tới Cấu tạo: 下 (hạ) + 一 (nhất) + 次 (thứ)Pinyinxià yī cìHán Việthạ nhất thứCấu tạo下 + 一 + 次 · hạ + nhất + thứ nghĩa thành phần: hạ + nhất + thứ Nghĩa ViệtCihui lần tớiEngCC-CEDICT nextCihui next