下三流

xià sān liú hạ tam lưu

Hán Việt: hạ tam lưu · Pinyin: xià sān liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tam) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓地位低微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓地位低微。