下三濫

xià sān làn hạ tam lạm

Hán Việt: hạ tam lạm · Pinyin: xià sān làn

Tổng quan

cặn bã | đê tiện | hạ đẳng | hèn hạ | kém cỏi

Cấu tạo: (hạ) + (tam) + (lạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặn bã | đê tiện | hạ đẳng | hèn hạ | kém cỏi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極言卑鄙無恥或不成器。如:「為了爭取總經理的寶座,他不惜使出種種下三濫的手段,中傷競爭的同事。」也作「下三爛」。

Eng

  • CC-CEDICT riffraff|scum|lowlife|despicable|inferior
  • Cihui riffraff/scum/lowlife/despicable/inferior