下三爛
hạ tam lạn
Hán Việt: hạ tam lạn · Pinyin: xià sān làn
Tổng quan
biến thể của 下三濫|下三滥
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 下三濫|下三滥
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 品行不端的;不成材的; 谓低劣的,不象样的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.品行不端的;不成材的。 2.谓低劣的,不象样的。
Eng
- CC-CEDICT variant of 下三濫|下三滥[xia4 san1 lan4]
- Cihui 下三爛 iàsānlàn <topo.> attr. dirty; low-class ◆n. 1. knave; bum 2. prostitute