下三賴 xià sān lài · hạ tam lại Hán Việt: hạ tam lại · Pinyin: xià sān lài Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 三 (tam) + 賴 (lại)Pinyinxià sān làiHán Việthạ tam lạiCấu tạo下 + 三 + 賴 · hạ + tam + lại nghĩa thành phần: hạ + tam + lại