下下一个

hạ hạ nhất cá

Hán Việt: hạ hạ nhất cá

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 下 (hạ) + 一 (nhất) + 個 (cá)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个半个 · 一个中国 · 一个劲儿 · 一个星期 · 一個半個 · 一个一个地 · 一个个 · 一个人