下下个月

xià xià gè yuèhạ hạ cá nguyệt

Hán Việt: hạ hạ cá nguyệt · Pinyin: xià xià gè yuè

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 下 (hạ) + 個 (cá) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai tháng nữa

Đức

  • Handedict übernächster Monat

Từ liên quan

Gần nghĩa

下下一个 · 下下細細 · 下下细细 · 下下个 · 下下个星期 · 下下人 · 下下来 · 下下策