下不了 hạ bất liễu Hán Việt: hạ bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việthạ bất liễuCấu tạo下 + 不 + 了 · hạ + bất + liễu nghĩa thành phần: hạ + bất + liễu Nghĩa EngCihui 下不了 iàbuliǎo r.v. <coll.> not less than||►See also xiàbulái