下丘腦

xià qiū nǎo hạ khâu não

Hán Việt: hạ khâu não · Pinyin: xià qiū nǎo

Tổng quan

vùng dưới đồi (giải phẫu)

Cấu tạo: (hạ) + (khâu) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng dưới đồi (giải phẫu)

Eng

  • CC-CEDICT hypothalamus (anatomy)
  • Cihui hypothalamus (anatomy)