下个轮到 hạ cá luân đáo Hán Việt: hạ cá luân đáo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 個 (cá) + 輪 (luân) + 到 (đáo)Hán Việthạ cá luân đáoTừ loạitínhCấu tạo下 + 個 + 輪 + 到 · hạ + cá + luân + đáo nghĩa thành phần: hạ + cá + luân + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lượt tiếpMainlandKaggle Zh-Vi next in line forEngCihui next in line for Từ liên quan Gần nghĩa下个星期 · 下個沒完 · 下个月 · 轮到击球 · 轮到某人 · 下个底 · 下个的