下個輪到 hạ cá luân đáo Hán Việt: hạ cá luân đáo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 個 (cá) + 輪 (luân) + 到 (đáo)Hán Việthạ cá luân đáoCấu tạo下 + 個 + 輪 + 到 · hạ + cá + luân + đáo nghĩa thành phần: hạ + cá + luân + đáo Nghĩa EngCihui next in line for