下中農

xià zhōng nóng hạ trung nông

Hán Việt: hạ trung nông · Pinyin: xià zhōng nóng

Tổng quan

trung nông lớp dưới

Cấu tạo: (hạ) + (trung) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung nông lớp dưới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占有较少生产资料,需要出卖少量劳动力,生活水平较低下的中农。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占有较少生产资料,需要出卖少量劳动力,生活水平较低下的中农。

Eng

  • Cihui 下中農 ià-zhōngnóng n. <pol.> lower-middle peasant M:ge/¹míng/²wèi