下丹田 xià dān tián · hạ đan điền Hán Việt: hạ đan điền · Pinyin: xià dān tián Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 丹 (đan) + 田 (điền)Pinyinxià dān tiánHán Việthạ đan điềnCấu tạo下 + 丹 + 田 · hạ + đan + điền nghĩa thành phần: hạ + đan + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人体部位名。在脐下的叫下丹田。Tân Hoa Tự Điển 1.人体部位名。在脐下的叫下丹田。