下義詞

xià yì cí hạ nghĩa từ

Hán Việt: hạ nghĩa từ · Pinyin: xià yì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (nghĩa) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下義詞 iàyìcí n. <lg.> hyponym