下喬遷谷

xià qiáo qiān gǔ hạ kiều thiên cốc

Hán Việt: hạ kiều thiên cốc · Pinyin: xià qiáo qiān gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (kiều) + (thiên) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来比喻人从光明走向黑暗,或者从良好的处境而进入劣境。。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"下乔入幽"。